Chúng ta thường than phiền rằng sinh viên ngày càng lười đọc, thiếu chiều sâu tư duy, ngại tiếp xúc với văn bản dài và khó. Nhưng có lẽ đã đến lúc cần đặt một câu hỏi khác, khó hơn và ít dễ chịu hơn, đó là: người giao việc đọc có còn đang đọc hay không?
Đại học, nếu hiểu theo nghĩa căn bản của nó, không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức, mà là một cộng đồng học thuật. Đó là nơi việc đọc, suy tư và đối thoại được xem là giá trị cốt lõi. Theo cách hiểu về “trường” của Pierre Bourdieu, mỗi không gian xã hội vận hành bằng những loại vốn nhất định. Đại học từng được vận hành chủ yếu bằng vốn văn hóa, là nơi mà chiều sâu tri thức và năng lực đọc hiểu tạo nên uy tín cho hai chữ “đại học”. Khi cấu trúc tưởng thưởng thay đổi, khi giờ dạy, hồ sơ kiểm định và chỉ số định lượng dần thay thế chiều sâu học thuật, thì loại vốn ấy cũng âm thầm suy giảm.
Khi người thầy không còn sống trong dòng chảy ĐỌC
Giảng viên hôm nay chịu nhiều áp lực. Quá tải giờ dạy, công tác hành chính, báo cáo, đề án, công bố... Trong guồng quay ấy, việc đọc, đặc biệt là đọc ngoài phạm vi bắt buộc bỗng trở thành một hoạt động xa xỉ. Không ít người chỉ còn “quét” tài liệu để cập nhật nội dung phục vụ bài giảng, thay vì đọc để mở rộng và đào sâu tư duy của chính mình.
Đọc sâu không phải là việc đính kèm vài trang tài liệu trong đề cương môn học. Nó đòi hỏi sự chuẩn bị từ việc chọn văn bản có giá trị, đặt câu hỏi gợi mở, thiết kế lộ trình tiếp cận, buộc sinh viên đối diện với đoạn khó. Điều đó cần một nền tảng đọc thực sự nơi người dạy. Nếu bản thân giảng viên không còn duy trì thói quen ấy, họ khó có thể yêu cầu sinh viên đọc một cách nghiêm túc. Khi ấy, slide thay thế văn bản gốc, tóm tắt thay thế lập luận, và kiểm tra ghi nhớ thay thế tư duy phản biện.
Sinh viên không đọc vì họ không bị đặt vào tình thế phải đọc. Và họ không bị đặt vào tình thế ấy vì người đặt yêu cầu cũng không còn ở trong trạng thái đọc như một nhu cầu sống.
Khi giáo dục bị công cụ hóa
Paulo Freire từng phê phán mô hình giáo dục nơi tri thức bị “nạp” vào người học như gửi tiền vào ngân hàng. Trong bối cảnh đại học ngày càng được nhìn như một trạm trung chuyển nghề nghiệp, khi mọi thứ được đo bằng chuẩn đầu ra và khả năng đáp ứng thị trường, việc đọc, đặc biệt là đọc lý luận, đọc văn chương, đọc những văn bản không mang lại lợi ích tức thì rất dễ (nếu không muốn nói là luôn luôn) bị xem là không thiết thực.
Trong logic ấy, cả thầy và trò đều bị cuốn vào nhịp độ nhanh, gọn, hiệu quả trước mắt. Đọc, một công việc vốn đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn bất chợt bỗng bị đẩy ra rìa.
Cảm hứng đọc không đến từ khẩu hiệu. Nó đến từ một người thầy kể về cuốn sách mình vừa đọc với ánh mắt sáng lên, từ một câu trích dẫn được nhắc lại đầy suy tư, từ những câu hỏi vượt ra ngoài giáo trình. Khi những điều ấy vắng bóng, lớp học trở nên cơ học. Và sinh viên tìm đến những không gian khác, nơi mà ở đó mọi thứ sẽ nhanh hơn, ngắn hơn, dễ tiêu thụ hơn.
Không gian yên tĩnh giúp chúng ta ghi nhớ những điều đã đọc sâu sắc hơn.
Trước văn hóa đọc là thói quen đọc
Chúng ta nói nhiều về “xây dựng văn hóa đọc”, nhưng văn hóa không thể tồn tại nếu thiếu thói quen. Văn hóa đọc là tầng cao, nơi mà việc đọc được cộng đồng tôn trọng như một giá trị. Trong khi thói quen đọc là tầng nền, là nơi cá nhân tự nguyện dành thời gian cho văn bản, dù không ai kiểm tra.
Nếu sinh viên không có kỷ luật đọc đều đặn, không quen tập trung đủ lâu, không được rèn luyện để vượt qua sự khó nhọc ban đầu của văn bản phức tạp, thì mọi khẩu hiệu về văn hóa đọc chỉ dừng ở mỹ từ.
Thói quen không hình thành từ phong trào. Nó hình thành từ sự lặp lại nghiêm túc trong lớp học. Đọc có hướng dẫn, có câu hỏi gợi mở, có yêu cầu phản hồi bằng lập luận cá nhân, và có đánh giá thực chất. Khi việc đọc không được tích hợp vào cấu trúc môn học một cách nghiêm túc, nó sẽ luôn là lựa chọn bị loại bỏ đầu tiên.
Câu lạc bộ đọc: Không gian học thuật hay sân khấu phong trào?
Trong bối cảnh lớp học chưa tạo được áp lực đọc đủ mạnh, nhiều trường tìm đến giải pháp thành lập câu lạc bộ đọc sách. Về mặt ý tưởng, đây là một hướng đi tích cực. Nhưng hiệu quả của nó phụ thuộc hoàn toàn vào cách ta hiểu bản chất của câu lạc bộ.
Câu lạc bộ đọc không phải là một “chiến dịch xóa mù đọc”. Nó không thể vận hành như một hoạt động phong trào, càng đông càng tốt, càng dễ tiếp cận càng tốt, miễn là có thể báo cáo được số lượng buổi sinh hoạt và số lượt tham gia. Khi mục tiêu ngầm là thành tích, tiêu chí đầu tiên thường bị hạ xuống là độ khó của văn bản và chiều sâu của thảo luận.
Một câu lạc bộ đọc đúng nghĩa không tồn tại để làm cho việc đọc trở nên “dễ chịu hơn”, mà để làm cho việc đọc trở nên nghiêm túc hơn. Nó không phải nơi thay thế lớp học bằng không khí nhẹ nhàng, mà là nơi bổ sung cho lớp học bằng chuẩn mực cao hơn. Nếu lớp học chưa đủ sâu, câu lạc bộ phải sâu hơn; nếu chương trình chính khóa còn dè dặt, câu lạc bộ phải dám thử nghiệm.
Buổi sinh hoạt học thuật tìm hiểu về sách.
Trong không gian sinh hoạt của câu lạc bộ, văn bản không được rút gọn thành vài trích đoạn “truyền cảm hứng”. Người tham gia không chỉ kể cảm nhận cá nhân chung chung. Họ phải học cách lập luận, phản biện, bảo vệ quan điểm trước một văn bản cụ thể. Một buổi sinh hoạt có thể chỉ xoay quanh vài trang sách, nhưng những trang ấy được mổ xẻ đến tận cấu trúc lập luận, tiền giả định và hệ quả tư tưởng của nó. Chính ở đây, năng lực đọc phê phán mới thực sự được rèn dũa.
Nếu câu lạc bộ trở thành nơi hạ chuẩn để thu hút số đông, nó sẽ vô tình củng cố tâm lý đọc nông. Khi văn bản được chọn quá dễ, khi thảo luận chỉ dừng ở mức “hay/ không hay”, “thích/ không thích”, thì người tham gia không được thách thức. Và khi không bị thách thức, không ai trưởng thành.
Cần nói thẳng, không phải mọi sinh viên đều sẵn sàng bước vào một không gian đọc nghiêm túc. Nhưng câu lạc bộ đọc không tồn tại để làm hài lòng tất cả. Nó tồn tại để tạo ra một lõi học thuật, một nhóm nhỏ nhưng bền vững với những người coi đọc là lao động trí tuệ chứ không phải giải trí nhẹ nhàng. Chính lõi này mới có khả năng lan tỏa chuẩn mực, chứ không phải ngược lại.
Trong cách phân tích về tái sản xuất xã hội của Pierre Bourdieu, chuẩn mực văn hóa được duy trì khi một nhóm người bảo vệ và thực hành nó một cách nhất quán. Nếu không có những không gian bảo vệ chuẩn đọc sâu, đại học sẽ dần tái sản xuất một thế hệ quen với văn bản tóm lược, quen với thông tin nhanh, và xa lạ với tư duy cấu trúc.
Vì vậy, câu lạc bộ đọc chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó dám giữ chuẩn và thậm chí nâng chuẩn. Ít người nhưng sâu còn hơn đông người mà nông. Chất lượng của thảo luận quan trọng hơn số lượng người tham dự. Và giá trị của một buổi sinh hoạt không nằm ở bức ảnh truyền thông sau đó, mà ở việc có bao nhiêu người rời khỏi căn phòng với một câu hỏi khó còn tiếp tục ám ảnh họ.
Bên những trang sách thời gian như ngừng động.
Nếu muốn phục hồi văn hóa đọc trong đại học, chúng ta không cần thêm những hoạt động mang tính biểu tượng. Chúng ta cần những không gian thực sự đòi hỏi nỗ lực trí tuệ. Câu lạc bộ đọc, nếu được tổ chức đúng tinh thần ấy, thì câu lạc bộ có thể trở thành nơi tạo những hạt nhân học thuật. Nhưng nếu nó chỉ là một điểm nhấn trong báo cáo tổng kết năm học, thì nó sẽ góp phần làm loãng chính điều mà nó được kỳ vọng cứu vãn.
Thay lời kết
Khôi phục văn hóa đọc trong đại học không phải là việc tổ chức thêm vài hoạt động, cũng không phải là viết thêm vài khẩu hiệu. Nó bắt đầu từ những điều nhỏ nhưng khó. Buộc người thầy phải ưu tiên dành thời gian đọc thật sự; lớp học buộc phải đọc thật sự; sinh viên được đặt vào tình thế phải tư duy thật sự.
Không có con đường tắt nào cho chiều sâu trí tuệ. Không có phong trào nào thay thế được kỷ luật. Và không có thiết chế nào cứu được văn hóa đọc nếu chính những người đứng lớp không còn coi đọc là một phần của nhân cách nghề nghiệp.
Đại học không thể cạnh tranh với mạng xã hội về tốc độ. Nhưng đại học có thể bảo vệ một điều mà mạng xã hội không có, đó là sự chậm rãi cần thiết để suy nghĩ đến tận cùng một vấn đề. Muốn làm được điều đó, chúng ta phải dám giữ chuẩn, dám yêu cầu, dám chấp nhận ít nhưng phải thật sâu.
Ngọn lửa học thuật không tắt vì thiếu khẩu hiệu. Nó tắt khi người cầm đuốc ngừng tiếp nhiên liệu. Và nó chỉ có thể được thắp lại khi mỗi giảng viên luôn ý thức tự hỏi “hôm nay mình đã đọc gì ngoài những gì buộc phải đọc?”
Khi câu hỏi ấy trở thành một thói quen tự vấn, có lẽ văn hóa đọc sẽ không cần được kêu gọi nữa. Nó sẽ tự nhiên trở lại như một phần tất yếu của đời sống đại học, nơi người thầy không chỉ truyền đạt tri thức, mà còn sống trong tri thức, và từ đó, truyền lửa một cách thuyết phục.
05/3/2026
Sơn Dã