Kết Quả Điểm Thi Tốt Nghiệp Cuối Khóa Hệ TCCN Năm 2009 Tai Trung Tâm Điện Toán Kế Toán Bình Dương
Học sinh hệ TCCN khóa 4 ngành Hạch toán Kế toán cập nhật kết quả điểm thi, học sinh đạt liên hệ văn phòng tại Trung tâm nhận giấy Chứng nhận tốt nghiệp tạm thời từ ngày 18/01/2010. Học sinh không đạt cập nhật lịch thi đợt 2 từ ngày 01/03/2010
|
Bảng Ghi Điểm Thi Tốt nghiệp - Đợt 1
|
|
Hệ Trung Cấp Chuyên Nghiệp - Học kỳ II năm học 2008 - 2009
|
|
Ngành Hạch Toán Kế Toán - Tại Trung Tâm Điện Toán Kế Toán Bình Dương
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
STT
|
MSSV
|
HỌ VÀ TÊN
|
NG.SINH
|
KẾ TOÁN TC
|
ĐIỂM CHỮ
|
TÀI CHÍNH DN
|
ĐIỂM CHỮ
|
|
1
|
0781227
|
Trần Kim
|
Bé
|
20/04/86
|
5.0
|
Năm không
|
4.0
|
Bốn không
|
|
2
|
0781228
|
Đặng Thị
|
Bích
|
30/07/88
|
9.0
|
Chín không
|
5.0
|
Năm không
|
|
3
|
0781229
|
Lê Ngọc
|
Chương
|
26/06/87
|
5.5
|
Năm năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
4
|
0781232
|
Huỳnh Thị
|
Diễm
|
01/02/84
|
9.5
|
Chín năm
|
9.5
|
Chín năm
|
|
5
|
0781234
|
Đặng Thị
|
Dương
|
25/06/89
|
8.5
|
Tám năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
6
|
0781238
|
Tăng Thị Ngọc
|
Dung
|
09/12/85
|
9.5
|
Chín năm
|
9.5
|
Chín năm
|
|
7
|
0781239
|
Châu Quốc
|
Dũng
|
08/02/82
|
9.5
|
Chín năm
|
8.5
|
Tám năm
|
|
8
|
0781240
|
Dương Thị
|
Đào
|
10/02/87
|
9.5
|
Chín năm
|
5.5
|
Năm năm
|
|
9
|
0781241
|
Lê Thị Thu
|
Đông
|
/ /82
|
8.5
|
Tám năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
10
|
0781243
|
Phạm Thị
|
Hậu
|
04/01/87
|
9.0
|
Chín không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
11
|
0781245
|
Đoàn Lê Thị Thu
|
Hằng
|
17/11/86
|
7.0
|
Bảy không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
12
|
0781246
|
Huỳnh Thị Mỹ
|
Hạnh
|
30/03/87
|
9.0
|
Chín không
|
8.5
|
Tám năm
|
|
13
|
0781247
|
Lê Thị
|
Hạnh
|
10/09/87
|
8.5
|
Tám năm
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
14
|
0781248
|
Quan Thị
|
Hạnh
|
14/04/87
|
7.0
|
Bảy không
|
3.0
|
Ba không
|
|
15
|
0781249
|
Ung Thị Hồng
|
Hạnh
|
30/09/87
|
9.5
|
Chín năm
|
7.0
|
Bảy không
|
|
16
|
0781251
|
Nguyễn Thị
|
Hà
|
01/06/87
|
10.0
|
Mười không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
17
|
0781253
|
Trần Thị
|
Hiền
|
13/08/85
|
10.0
|
Mười không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
18
|
0781254
|
Dương Minh Liên
|
Hoa
|
11/03/87
|
9.0
|
Chín không
|
7.5
|
Bảy năm
|
|
19
|
0781257
|
Nguyễn Thị
|
Hường
|
22/05/87
|
6.0
|
Sáu không
|
5.0
|
Năm không
|
|
20
|
0781259
|
Trịnh Thị
|
Huệ
|
28/01/87
|
5.5
|
Năm năm
|
6.0
|
Sáu không
|
|
21
|
0781261
|
Nguyễn Thị
|
Huyền
|
20/11/87
|
3.5
|
Ba năm
|
5.5
|
Năm năm
|
|
22
|
0781264
|
Hoàng Thị
|
Lan
|
06/10/87
|
9.0
|
Chín không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
23
|
0781272
|
Thái Thị
|
Loan
|
20/09/89
|
7.0
|
Bảy không
|
5.0
|
Năm không
|
|
24
|
0781273
|
Nguyễn Thị
|
Lương
|
01/01/87
|
8.0
|
Tám không
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
25
|
0781274
|
Võ Thị Thanh
|
Mai
|
30/01/88
|
9.0
|
Chín không
|
5.5
|
Năm năm
|
|
26
|
0781276
|
Huỳnh Thị Kim
|
Ngọc
|
20/06/88
|
9.0
|
Chín không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
27
|
0781280
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Nhãn
|
04/05/83
|
8.0
|
Tám không
|
5.5
|
Năm năm
|
|
28
|
0781281
|
Trần Huỳnh
|
Như
|
11/08/81
|
9.0
|
Chín không
|
5.0
|
Năm không
|
|
29
|
0781282
|
Lê Thị Hồng
|
Nhung
|
17/03/83
|
8.0
|
Tám không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
30
|
0781283
|
Nguyễn Thị
|
Nhung
|
09/10/86
|
9.5
|
Chín năm
|
7.5
|
Bảy năm
|
|
31
|
0781284
|
Phan Thị
|
Nhung
|
12/07/88
|
9.0
|
Chín không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
32
|
0781286
|
Văn Thị
|
Nớp
|
24/07/86
|
8.5
|
Tám năm
|
9.5
|
Chín năm
|
|
33
|
0781289
|
Trương Thị
|
Phương
|
26/07/87
|
5.5
|
Năm năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
34
|
0781290
|
Nguyễn Thị
|
Phúc
|
20/07/84
|
9.5
|
Chín năm
|
9.5
|
Chín năm
|
|
35
|
0781291
|
Ngô Thị
|
Quyên
|
30/09/86
|
9.5
|
Chín năm
|
6.0
|
Sáu không
|
|
36
|
0781292
|
Trần Thị
|
Quyên
|
20/07/87
|
5.0
|
Năm không
|
5.0
|
Năm không
|
|
37
|
0781294
|
Phạm Thị
|
Sinh
|
10/12/88
|
10.0
|
Mười không
|
7.5
|
Bảy năm
|
|
38
|
0781296
|
Lý Thị Ngọc
|
Tâm
|
07/12/83
|
9.5
|
Chín năm
|
4.0
|
Bốn không
|
|
39
|
0781298
|
Nguyễn Thị
|
Thanh
|
05/06/85
|
2.5
|
Hai năm
|
4.0
|
Bốn không
|
|
40
|
0781300
|
Huỳnh Thị Minh
|
Thành
|
20/02/86
|
6.5
|
Sáu năm
|
5.5
|
Năm năm
|
|
41
|
0781304
|
Nguyễn Thị Anh
|
Thư
|
01/06/88
|
8.0
|
Tám không
|
5.5
|
Năm năm
|
|
42
|
0781305
|
Hán Thị
|
Thúy
|
19/09/86
|
5.0
|
Năm không
|
5.0
|
Năm không
|
|
43
|
0781306
|
Nguyễn Thị
|
Thúy
|
10/05/83
|
8.0
|
Tám không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
44
|
0781307
|
Hoàng Thị Thanh
|
Thủy
|
20/07/87
|
8.0
|
Tám không
|
5.5
|
Năm năm
|
|
45
|
0781308
|
Lê Thị Thanh
|
Thủy
|
12/08/82
|
9.0
|
Chín không
|
5.0
|
Năm không
|
|
46
|
0781311
|
Trần Kim
|
Tín
|
26/05/84
|
9.5
|
Chín năm
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
47
|
0781313
|
Hồ Thị
|
Trâm
|
03/10/81
|
6.0
|
Sáu không
|
4.0
|
Bốn không
|
|
48
|
0781314
|
Bùi Thị
|
Trang
|
11/06/84
|
5.5
|
Năm năm
|
6.0
|
Sáu không
|
|
49
|
0781316
|
Lê Thị
|
Trang
|
09/07/87
|
9.0
|
Chín không
|
9.5
|
Chín năm
|
|
50
|
0781317
|
Mai Thị
|
Trang
|
11/02/86
|
10.0
|
Mười không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
51
|
0781318
|
Hoàng Nghệ Thanh
|
Trà
|
18/04/86
|
7.0
|
Bảy không
|
5.0
|
Năm không
|
|
52
|
0781319
|
Phan Anh
|
Tuấn
|
01/04/87
|
7.0
|
Bảy không
|
2.0
|
Hai không
|
|
53
|
0781320
|
Phạm Thị
|
Tươi
|
06/07/86
|
9.5
|
Chín năm
|
7.5
|
Bảy năm
|
|
54
|
0781321
|
Trần Tuyết Thanh
|
Tuyền
|
08/09/84
|
8.5
|
Tám năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
55
|
0781322
|
Vũ Thị
|
Tuyết
|
16/01/87
|
8.5
|
Tám năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
56
|
0781325
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Xuyên
|
19/08/87
|
7.5
|
Bảy năm
|
6.0
|
Sáu không
|
|
57
|
0781330
|
Lê Thị Minh
|
Bảy
|
26/02/88
|
8.0
|
Tám không
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
58
|
0781332
|
Nguyễn Toàn
|
Công
|
23/04/88
|
2.0
|
Hai không
|
5.5
|
Năm năm
|
|
59
|
0781338
|
Nguyễn Thị
|
Duyên
|
16/10/88
|
7.5
|
Bảy năm
|
5.5
|
Năm năm
|
|
60
|
0781339
|
Võ Thị
|
Đào
|
02/03/88
|
6.0
|
Sáu không
|
3.5
|
Ba năm
|
|
61
|
0781340
|
Hà Ngọc
|
Điệp
|
17/08/88
|
7.0
|
Bảy không
|
5.0
|
Năm không
|
|
62
|
0781341
|
Nguyễn Thị
|
én
|
06/05/88
|
5.0
|
Năm không
|
5.0
|
Năm không
|
|
63
|
0781344
|
Nguyễn Văn
|
Giàu
|
10/01/88
|
7.0
|
Bảy không
|
5.5
|
Năm năm
|
|
64
|
0781345
|
Lê Phục
|
Hận
|
/ /88
|
9.0
|
Chín không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
65
|
0781349
|
Trần Thị Hồng
|
Hạnh
|
02/04/83
|
6.5
|
Sáu năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
66
|
0781350
|
Vũ Thị Hồng
|
Hạnh
|
20/05/88
|
8.0
|
Tám không
|
4.0
|
Bốn không
|
|
67
|
0781351
|
Hồ Thị
|
Hiền
|
20/04/88
|
9.5
|
Chín năm
|
5.5
|
Năm năm
|
|
68
|
0781352
|
Nguyễn Thị
|
Hiền
|
02/08/86
|
9.5
|
Chín năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
69
|
0781353
|
Đinh Thị Thu
|
Hiền
|
16/11/86
|
9.0
|
Chín không
|
3.5
|
Ba năm
|
|
70
|
0781356
|
Hoàng Thị
|
Hoa
|
05/03/88
|
9.5
|
Chín năm
|
7.0
|
Bảy không
|
|
71
|
0781358
|
Huỳnh Kim
|
Hương
|
04/01/86
|
2.5
|
Hai năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
72
|
0781359
|
Nguyễn Minh
|
Hương
|
03/07/82
|
8.0
|
Tám không
|
5.0
|
Năm không
|
|
73
|
0781363
|
Lê Thị Thúy
|
Kiều
|
16/11/85
|
6.0
|
Sáu không
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
74
|
0781367
|
Hoàng Thị
|
Liễu
|
29/04/85
|
9.5
|
Chín năm
|
9.0
|
Chín không
|
|
75
|
0781368
|
Lương Thị
|
Lư
|
02/10/87
|
9.0
|
Chín không
|
5.0
|
Năm không
|
|
76
|
0781370
|
Trịnh Thị Thanh
|
Loan
|
01/09/87
|
8.0
|
Tám không
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
77
|
0781371
|
Phạm Thị
|
Lĩnh
|
13/10/88
|
9.5
|
Chín năm
|
8.5
|
Tám năm
|
|
78
|
0781372
|
Trần Thị
|
Nga
|
16/10/88
|
10.0
|
Mười không
|
9.5
|
Chín năm
|
|
79
|
0781373
|
Lưu Thị
|
Ngọc
|
09/12/88
|
5.0
|
Năm không
|
4.5
|
Bốn năm
|
|
80
|
0781374
|
Đào Thị
|
Ngọc
|
27/02/85
|
8.5
|
Tám năm
|
7.0
|
Bảy không
|
|
81
|
0781377
|
Hoàng Thị
|
Nhân
|
08/02/88
|
6.5
|
Sáu năm
|
4.5
|
Bốn năm
|
|
82
|
0781378
|
Lê Thị
|
Nhung
|
19/02/89
|
9.0
|
Chín không
|
7.5
|
Bảy năm
|
|
83
|
0781380
|
Võ Thị Mỹ
|
Nhung
|
12/12/84
|
7.5
|
Bảy năm
|
4.0
|
Bốn không
|
|
84
|
0781381
|
Lê Thị
|
Oanh
|
03/10/81
|
9.5
|
Chín năm
|
9.0
|
Chín không
|
|
85
|
0781383
|
Nguyễn Thị
|
Phương
|
19/12/82
|
10.0
|
Mười không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
86
|
0781384
|
Nguyễn Thị
|
Phúc
|
10/06/87
|
9.5
|
Chín năm
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
87
|
0781387
|
Trần Ngọc
|
Quỳnh
|
09/06/77
|
6.0
|
Sáu không
|
3.0
|
Ba không
|
|
88
|
0781388
|
Bùi Thị
|
Thắm
|
26/07/87
|
9.0
|
Chín không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
89
|
0781391
|
Khổng Thị
|
Thắm
|
20/06/88
|
5.5
|
Năm năm
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
90
|
0781394
|
Nguyễn Thị
|
Thơm
|
02/10/86
|
8.0
|
Tám không
|
9.5
|
Chín năm
|
|
91
|
0781395
|
Nguyễn Nhuận
|
Thịnh
|
20/01/82
|
7.0
|
Bảy không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
92
|
0781398
|
Phạm Thị
|
Thúy
|
09/03/87
|
7.0
|
Bảy không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
93
|
0781399
|
Hoàng Thị Thanh
|
Thủy
|
02/09/88
|
8.5
|
Tám năm
|
6.0
|
Sáu không
|
|
94
|
0781402
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Trang
|
30/07/88
|
8.5
|
Tám năm
|
7.0
|
Bảy không
|
|
95
|
0781403
|
Nguyễn Thị Thái
|
Trang
|
20/11/87
|
6.0
|
Sáu không
|
9.0
|
Chín không
|
|
96
|
0781404
|
Ngô Lâm
|
Tuyền
|
02/09/89
|
9.5
|
Chín năm
|
9.5
|
Chín năm
|
|
97
|
0781405
|
Trần Thị
|
Xuân
|
17/03/84
|
7.5
|
Bảy năm
|
9.0
|
Chín không
|
|
98
|
0781406
|
Hoàng Thị
|
Yến
|
03/03/88
|
6.0
|
Sáu không
|
2.5
|
Hai năm
|
|
99
|
0781407
|
Ma Thị
|
Yên
|
18/08/86
|
6.5
|
Sáu năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
100
|
0781285
|
Nguyễn Thị
|
Nương
|
01/09/87
|
8.0
|
Tám không
|
7.5
|
Bảy năm
|
|
101
|
0781408
|
Lâm Thị Kim
|
Anh
|
08/03/86
|
7.0
|
Bảy không
|
5.5
|
Năm năm
|
|
102
|
0781409
|
Đỗ Thị Kim
|
Anh
|
27/02/89
|
5.0
|
Năm không
|
3.0
|
Ba không
|
|
103
|
0781410
|
Nguyễn Thị
|
Bắc
|
02/09/88
|
9.5
|
Chín năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
104
|
0781412
|
Nguyễn Thị Diễm
|
Châu
|
12/07/88
|
7.0
|
Bảy không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
105
|
0781414
|
Bùi Thị
|
Cúc
|
30/08/88
|
9.5
|
Chín năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
106
|
0781417
|
Lê Thu Thùy
|
Dung
|
24/09/87
|
9.5
|
Chín năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
107
|
0781418
|
Nguyễn Thị
|
Duyên
|
20/11/87
|
9.0
|
Chín không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
108
|
0781419
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hằng
|
20/08/84
|
8.5
|
Tám năm
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
109
|
0781421
|
Nguyễn Thị
|
Hà
|
10/11/88
|
8.0
|
Tám không
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
110
|
0781422
|
Đào Thị
|
Hảo
|
20/05/87
|
8.5
|
Tám năm
|
7.0
|
Bảy không
|
|
111
|
0781423
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
Hiền
|
23/12/84
|
3.5
|
Ba năm
|
0.0
|
Không
|
|
112
|
0781424
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Hiền
|
03/09/83
|
2.0
|
Hai không
|
2.0
|
Hai không
|
|
113
|
0781425
|
Phạm Thị Thu
|
Hiền
|
10/06/82
|
8.0
|
Tám không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
114
|
0781428
|
Lê Công
|
Hiệu
|
23/09/87
|
9.0
|
Chín không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
115
|
0781429
|
Nguyễn Thị Kim
|
Hoa
|
04/06/88
|
9.0
|
Chín không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
116
|
0781430
|
Lê Thị Lý Hồng
|
Hương
|
20/10/84
|
8.0
|
Tám không
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
117
|
0781431
|
Lê Thị Song
|
Hương
|
02/03/86
|
10.0
|
Mười không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
118
|
0781432
|
Lương Quế
|
Hương
|
25/04/84
|
9.0
|
Chín không
|
9.5
|
Chín năm
|
|
119
|
0781433
|
Phạm Thị
|
Hường
|
15/12/88
|
8.5
|
Tám năm
|
7.5
|
Bảy năm
|
|
120
|
0781435
|
Đào Thị
|
Huyền
|
15/10/85
|
5.5
|
Năm năm
|
5.0
|
Năm không
|
|
121
|
0781436
|
Biện Thị
|
Lan
|
15/05/88
|
9.5
|
Chín năm
|
10.0
|
Mười không
|
|
122
|
0781438
|
Nguyễn Thị Bích
|
Liễu
|
20/02/87
|
8.0
|
Tám không
|
5.0
|
Năm không
|
|
123
|
0781439
|
Bùi Thị
|
Loan
|
15/09/88
|
8.0
|
Tám không
|
3.0
|
Ba không
|
|
124
|
0781440
|
Nguyễn Thị
|
Lợi
|
10/07/88
|
6.0
|
Sáu không
|
5.5
|
Năm năm
|
|
125
|
0781441
|
Châu Thị
|
Luyến
|
29/04/87
|
2.0
|
Hai không
|
4.0
|
Bốn không
|
|
126
|
0781443
|
Vòng Nhịt
|
Lỳ
|
09/03/87
|
9.5
|
Chín năm
|
7.5
|
Bảy năm
|
|
127
|
0781444
|
Lê Thị
|
Mai
|
16/11/87
|
8.0
|
Tám không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
128
|
0781445
|
Trần Ngọc
|
Mai
|
23/04/84
|
9.5
|
Chín năm
|
9.5
|
Chín năm
|
|
129
|
0781446
|
Phạm Thị Bích
|
Mỹ
|
07/07/88
|
7.0
|
Bảy không
|
8.0
|
Tám không
|
|
130
|
0781448
|
Nguyễn Thanh
|
Nam
|
04/06/86
|
5.0
|
Năm không
|
6.0
|
Sáu năm
|
|
131
|
0781450
|
La Thi Thu
|
Nga
|
15/04/77
|
9.5
|
Chín năm
|
7.5
|
Bảy năm
|
|
132
|
0781452
|
Nguyễn Văn
|
Ngành
|
/ /88
|
5.0
|
Nămk
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
133
|
0781453
|
Lê Thị
|
Nghiêm
|
06/09/87
|
5.0
|
Năm không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
134
|
0781454
|
Lê Thị Mộng
|
Ngọc
|
27/03/87
|
9.0
|
Chín không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
135
|
0781456
|
Võ Thị Yến
|
Nhi
|
01/01/69
|
8.5
|
Tám năm
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
136
|
0781457
|
Phạm Thị
|
Nhớ
|
23/05/87
|
9.5
|
Chín năm
|
6.5
|
Sáu năm
|
|
137
|
0781459
|
Hồ Thị
|
Oanh
|
27/01/87
|
9.5
|
Chín năm
|
9.5
|
Chín năm
|
|
138
|
0781460
|
Nguyễn Thị
|
Phượng
|
/ /84
|
8.0
|
Tám không
|
7.0
|
Bảy không
|
|
139
|
0781464
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Phước
|
28/08/87
|
6.5
|
Sáu năm
|
7.0
|
Bảy không
|
|
140
|
0781466
|
Lê Thị
|
Phúc
|
12/05/88
|
8.5
|
Tám năm
|
9.5
|
Chín năm
|
|
141
|
0781470
|
Lê Minh
|
Quân
|
10/09/87
|
2.5
|
Hai năm
|
4.0
|
Bốn không
|
|
142
|
0781472
|
Phạm Thị
|
Quế
|
17/07/86
|
8.5
|
Tám năm
|
9.5
|
Chín năm
|
|
143
|
0781473
|
Lê Thị
|
Quyên
|
16/03/87
|
8.5
|
Tám năm
|
7.0
|
Bảy không
|
|
144
|
0781474
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Quyên
|
14/08/87
|
7.0
|
Bảy không
|
6.0
|
Sáu không
|
|
145
|
0781475
|
Trần Thị Lệ
|
Quyên
|
12/03/88
|
9.0
|
Chín không
|
|